phù rể

Học thuật
Thân thiện
phù rể

Anh ấy là phù rể trong đám cưới của bạn thân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn ông trẻ (thường bạn hoặc người thân) đi theo hỗ trợ chú rể trong các nghi thức của một đám cưới truyền thống: "phù rể" một thành viên trong đoàn nhà trai, nhiệm vụ đi cùng, giúp đỡ chú rể trước trong ngày cưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đã nhờ người bạn thân nhất làm phù rể cho mình.
    • Các phù rể mặc vest đồng phục, đi cùng chú rể đến đón dâu.
    • Trong lễ cưới, phù rể đứng sau chú rể một bước.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm phù rể": đảm nhận vai trò phù rể.
    • Tôi rất vinh dự khi được anh ấy mời làm phù rể.
  • "đội phù rể": chỉ nhóm những người làm phù rể.
    • Đội phù rể gồm bốn người, đều bạn học của chú rể.
Biến thể từ gần giống
  • Phù dâu (danh từ): người con gái đi theo hỗ trợ cô dâu trong đám cưới.
  • Chú rể (danh từ): người đàn ông trung tâm của lễ cưới, người sắp kết hôn.
  • Bạn trai phù rể (danh từ, ít dùng): cách gọi khác của phù rể, nhấn mạnh mối quan hệ bạn .
Từ đồng nghĩa
  • Bạn trai đứng đầu (dịch nghĩa từ "best man", thường dùng trong ngữ cảnh phương Tây).
  • Bạn rể (cách gọi thân mật, không trang trọng bằng).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "phù rể")

phù rể

Anh ấy là phù rể trong đám cưới của bạn thân.

  1. Người con trai đi theo cạnh chú rể trong lễ cưới.