phù rể
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn ông trẻ (thường là bạn bè hoặc người thân) đi theo và hỗ trợ chú rể trong các nghi thức của một đám cưới truyền thống: "phù rể" là một thành viên trong đoàn nhà trai, có nhiệm vụ đi cùng, giúp đỡ chú rể trước và trong ngày cưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đã nhờ người bạn thân nhất làm phù rể cho mình.
- Các phù rể mặc vest đồng phục, đi cùng chú rể đến đón dâu.
- Trong lễ cưới, phù rể đứng sau chú rể một bước.
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm phù rể": đảm nhận vai trò phù rể.
- Tôi rất vinh dự khi được anh ấy mời làm phù rể.
- "đội phù rể": chỉ nhóm những người làm phù rể.
- Đội phù rể gồm bốn người, đều là bạn học cũ của chú rể.
Biến thể và từ gần giống
- Phù dâu (danh từ): người con gái đi theo và hỗ trợ cô dâu trong đám cưới.
- Chú rể (danh từ): người đàn ông là trung tâm của lễ cưới, người sắp kết hôn.
- Bạn trai phù rể (danh từ, ít dùng): cách gọi khác của phù rể, nhấn mạnh mối quan hệ bạn bè.
Từ đồng nghĩa
- Bạn trai đứng đầu (dịch nghĩa từ "best man", thường dùng trong ngữ cảnh phương Tây).
- Bạn rể (cách gọi thân mật, không trang trọng bằng).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "phù rể")
- Người con trai đi theo cạnh chú rể trong lễ cưới.